Tip
Thắng
1.
Wynn Las Vegas (7)
2.
Old Mate Henry (11)
10.
Shimonoseki (5)
12.
Jazz Me Baby (3)
WYNN LAS VEGAS (1) Was well beaten when 7th last run at Belmont. Has the ability to turn things around. Should race on the speed. Can measure up to this company. OLD MATE HENRY (2) Finished 6th last run at Belmont. Giving another go here. Should get going late. Goes very close. SHIMONOSEKI (10) Attacked the line when 3rd last time at Belmont. Racing consistently this campaign. Has very good closing speed. Definite claims. JAZZ ME BABY (12) Ran on strongly to win last time at Belmont. Expected to settle towards the rear. Cannot dismiss.
Kết quả Giá khởi điểm
10. Shimonoseki (5)
W
56.5kg J
S. O'Donnell F
70X413 T
Ms J. Erkelens Thắng
3,00
Vị trí
1,40
2. Old Mate Henry (11)
W
59.5kg J
Z. Johnston-Porter (a2)F
X00276 T
S. Casey Vị trí
2,70
9. Autumn Gem (4)
W
57kg J
B. Parnham F
0X21X2 T
M. Lane Vị trí
2,35
13. Gondrinkin (1)
W
54.5kg J
B. Louis F
7X5674 T
A. Maley Vị trí
1.
Wynn Las Vegas (7)
W
60kg J
C. Cooper (a2)F
X41377 T
G. & A. Williams OP 5,00
12,00
12,00
Giữa sân
2.
Old Mate Henry (11)
W
59.5kg J
Z. Johnston-Porter (a2)F
X00276 T
S. Casey OP 8,50
9,00
9,00
Ngoài sân
3.
L'Il Capri (2)
W
59kg J
L. Ramoly F
30X0X0 T
M. Hall OP 91,00
101,00
101,00
Giữa sân
4.
Dandy's Gem (8)
W
58.5kg J
S. Gruddy F
1722X5 T
E. Altieri OP 13,00
16,00
16,00
Nhịp độ
5.
Offenbach (9)
W
58.5kg J
T. Dyson F
282X71 T
S. Vahala OP 23,00
34,00
34,00
Lãnh đạo
6.
Highly Spoken (12)
W
58kg J
V. Corver F
561047 T
D. Philp OP 41,00
31,00
31,00
Lãnh đạo
8.
Flash Paddy (10)
W
57.5kg J
C. Azzopardi F
9600X0 T
D. Taylor OP 91,00
81,00
81,00
Ngoài sân
9.
Autumn Gem (4)
W
57kg J
B. Parnham F
0X21X2 T
M. Lane OP 4,40
7,00
7,00
Ngoài sân
10.
Shimonoseki (5)
W
56.5kg J
S. O'Donnell F
70X413 T
Ms J. Erkelens OP 3,80
3,00
3,00
Ngoài sân
11.
Ayumi (6)
W
56kg J
C. Johnston-Porter F
5X7367 T
H. Taylor OP 11,00
18,00
18,00
Đứng ngoài cuộc đua
12.
Jazz Me Baby (3)
W
56kg J
T. Turner F
4X071 T
Ms J. Erkelens OP 4,00
3,20
3,20
Lót đường
13.
Gondrinkin (1)
W
54.5kg J
B. Louis F
7X5674 T
A. Maley OP 41,00
61,00
61,00
Giữa sân
7.
Manjeri (15)
W
58kg J
H. Watson F
17X000 T
F. Kersley Cào
23:52 24 thg 6
14.
Anna's Boy (9)
W
54.5kg J
- F
345478 T
J. Humphries Cào
00:07 25 thg 6
15.
Side Show (4)
W
54.5kg J
- F
805303 T
D. Bairstow Cào
00:07 25 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
