Tip
Thắng
7.
Red Rags To Bulls (11)
11.
Holy Hell (10)
21.
Olington Lane (8)
9.
Dale (17)
RED RAGS TO BULLS (7) Made ground when closing off to finish 5th last start at this track. Can go through the gears. Good prospects. HOLY HELL (11) Didn't attack the line when 11th last time at the track. Interesting gear change of blinkers on first time. Large claim helps. Among better hopes. OLINGTON LANE (21) Backing up quickly. Was outmuscled when 3rd beaten by 1/2L last time at Moruya and putting a tidy record together so far. Likes the cut in the ground. Must be considered. DALE (9) Caught the eye when 3rd last start at Muswellbrook. Aaron Bullock is a plus. Respect.
Vị trí
2.
Navy Buoy (19)
W
60kg J
B. Looker F
116X02 T
P. Snowden OP 11,00
11,00
12,00
Lãnh đạo
5.
Giapponese (18)
W
58kg J
A. Roper (a2)F
0116X5 T
S. & J. Lee OP 9,00
11,00
10,00
Đứng ngoài cuộc đua
6.
Portofino (14)
W
58kg J
B. Nock (a1.5)F
34X113 T
M. Griffith OP 6,50
6,50
7,00
Nhịp độ
7.
Red Rags To Bulls (11)
W
57kg J
S. Grima (a2)F
072345 T
J. Gask OP 4,20
4,00
3,80
Lót đường
8.
Southerly Buster (16)
W
57kg J
I. Neale (a3)F
26272X T
S. Singleton OP 21,00
26,00
23,00
Giữa sân
9.
Dale (17)
W
56.5kg J
A. Bullock F
6X5303 T
P. Messara & L. Gavranich OP 16,00
16,00
17,00
Nhịp độ
10.
Hammett (2)
W
56.5kg J
A. Hyeronimus F
77X036 T
M. Dale OP 18,00
21,00
20,00
Lãnh đạo
11.
Holy Hell (10)
W
56kg J
W. Stanley (a3)F
1210X0 T
D. Seib OP 23,00
26,00
23,00
Nhịp độ
12.
Saintly Sands (13)
W
56kg J
A. Collett F
3X3511 T
R. Northam OP 6,00
6,00
6,50
Giữa sân
13.
Zoucratic (15)
W
56kg J
J. Ford F
X56031 T
T. Howlett OP 21,00
20,00
21,00
Nhịp độ
14.
Shezain (6)
W
55kg J
T. Schiller F
110471 T
K. Dryden & L. Snowden OP 17,00
17,00
18,00
Nhịp độ
15.
Ready And Lucky (1)
W
54.5kg J
A. Adkins F
233634 T
L. Mary OP 15,00
15,00
16,00
Đứng ngoài cuộc đua
16.
Spurline (9)
W
54kg J
O. Chambers (a3)F
9X3997 T
T. Wilson OP 71,00
91,00
81,00
Đứng ngoài cuộc đua
17.
Release Point (5)
W
55.5kg J
R. Jones F
30X942 T
R. Northam OP 21,00
23,00
26,00
Đứng ngoài cuộc đua
18.
Whateley (4)
W
55.5kg J
A. Gibbons F
328846 T
T. Howlett OP 23,00
26,00
23,00
Nhịp độ
19.
Bonus Tempus (3)
W
55kg J
Z. Wadick (a2)F
374144 T
B. Lazzarini OP 21,00
21,00
20,00
Giữa sân
20.
Dance Dance Dance (12)
W
54.5kg J
K. Adams F
9850X7 T
D. Treacy OP 91,00
91,00
101,00
Giữa sân
21.
Olington Lane (8)
W
54.5kg J
- F
1143 T
Ms L. Davies OP 12,00
13,00
12,00
Đứng ngoài cuộc đua
22.
Demi God (7)
W
54.5kg J
- F
064861 T
M. Travers OP 23,00
20,00
26,00
Đứng ngoài cuộc đua
1.
Concoction (20)
W
60kg J
M. Fitzgerald (a3)F
0X1642 T
S. Osland Cào
00:05 25 thg 6
3.
Delrico (22)
W
58.5kg J
S. Llewellyn (a3)F
595081 T
Ms J. Clement Cào
00:27 24 thg 6
4.
Hammoon Sensation (19)
W
58.5kg J
R. Jones F
317423 T
R. Northam Cào
06:38 26 thg 6
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Trò chơi | Người chơi | Thời gian | Số Tiền Cược | Hệ số | Thanh toán |
|---|
